ninguno
A2giống đực (masculine)từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)
Hay gặp/ninˈɡuno/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- không, không cótừ hạn địnhA2used before a noun to mean no or none
- không ai, chẳng aiđại từA2used to refer to no person
- không cái nào, không gìđại từA2used to refer to no thing or none of something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ninguno de | Không ai trong, không cái nào trong |
1 nghĩa khác
Từ hạn định (determiner) 1
KHÔNG
- KHÔNG; không có; (không/không…) chút nào, dù sao đi nữa, dù chỉ một chút; bất kỳ (tiêu cực)no; none; (no/not…) at all, whatsoever, in the slightest; any (negative)
Ví dụ
- .Chưa có đứa con nào của tôi đi học cả.
- .Hiện tại không ai trong chúng tôi bận cả.
- .Kẻ đuổi theo hai con thỏ sẽ không bắt được con nào.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- algunadễ nhầm, trái nghĩaDạng phủ định giống cái, mang nghĩa 'không một ai' hoặc 'không một vật nào'.
- algunodễ nhầm, trái nghĩaphủ định, nghĩa 'không có', trái nghĩa với 'alguno'
- algunostrái nghĩaKhông ai, không người nào hoặc không vật nào.
- ambostrái nghĩaKhông có một đối tượng nào trong hai người hoặc hai vật.
- nadiedễ nhầm, đồng nghĩanghĩa là 'không một ai/vật nào', thường đi kèm danh từ hoặc giới từ 'de' để giới hạn trong một nhóm cụ thể
- ningúndễ nhầm, đồng nghĩaLà dạng đầy đủ, đóng vai trò đại từ hoặc đứng sau danh từ, không đứng liền trước danh từ giống đực số ít như ningún.