nadie
A1đại từ (pronoun)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈnadje/nguồn
Nghĩa chính
- không ai, chẳng aiđại từA1no one; not any person
- kẻ vô danh, người tầm thườngdanh từB2a person of no importance or social standing
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casi nadie | Hầu như không ai | |
| como nadie | Hơn bất kỳ ai | |
| de nadie | Của không một ai | |
| ser un nadie | Là một kẻ vô danh | |
| don nadiedanh từ | danh từ | Không ai; không; kẻ tầm thường (người ít giá trị và không quan trọng) |
| nadie es perfectocụm từ | cụm từ | Nhân vô thập toàn, không ai hoàn hảo |
| no casarse con nadieđộng từ | động từ | Không đứng về phía nào; giữ quan điểm của mình một cách độc lập |
| de casi no se muere nadiecụm từ | cụm từ | Một sai lầm cũng bằng một dặm; gần như không tính |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Chẳng ai thông báo gì cho chúng tôi, cũng chẳng ai tiếp chúng tôi cả.
- .Chưa từng có ai nói dối trên mạng internet cả.
- ¿ ?Có thật là không ai có thể lường trước được điều đó không?
Xuất hiện ở từ khác
- noneTiếng Anhtương đương
- alguiendễ nhầm, trái nghĩanghĩa là 'không ai', là từ trái nghĩa trực tiếp với alguien trong ngữ cảnh phủ định.
- algunotrái nghĩakhông có ai
- cualquieratrái nghĩaNghĩa là 'không một ai'.
- nadadễ nhầmDùng cho người và nghĩa là không ai; nada dùng cho vật, sự việc hoặc thông tin.
- ningunadễ nhầmĐại từ mang nghĩa 'không ai', không biến đổi theo giống hay số và không đi kèm danh từ.