nada
A1đại từ (pronoun)danh từ (noun)trạng từ (adverb)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp/ˈnada/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- không có gì, không gì cả, chẳng có gìđại từA1Used to say that no thing, event, piece of information, or other entity exists.
- hoàn toàn không, chẳng chút nàotrạng từA2Used after no or another negative expression to mean not at all.
- không có gì, không có chithán từA1A short informal reply to equivalent to de nada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casi nada | Hầu như không có gì | |
| de nada | Không có gì | |
| para nada | Hoàn toàn không | |
| no tener nada | Không có gì cả | |
| en nadatrạng từ | trạng từ | Trong nháy mắt; không có thời gian |
| por nadatrạng từ | trạng từ | Không có gì |
| no es nadacụm từ | cụm từ | Không phải chuyện đùa, ghê gớm đấy |
| de la nadatrạng từ | trạng từ | Bất thình lình, từ hư không |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Hư vô
- nothingness, nothing
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nadaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Có điều gì đó hoàn toàn không hợp lý trong tất cả chuyện này.
- Tom .Đừng nói với tôi điều gì mà bạn không muốn Tom biết.
- .Không có gì tuyệt hơn một nồi súp hầm ngon nhà làm.