Dịch

no es nada

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Không phải chuyện đùa, ghê gớm đấycụm từsynonym of ahí es nada
  2. Không có gì, không sao đâucụm từit's nothing

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI