Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no es nada
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Không phải chuyện đùa, ghê gớm đấy
cụm từ
synonym of ahí es nada
2
Không có gì, không sao đâu
cụm từ
it's nothing
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ahí es nada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
it's nothing
Dùng như một câu trả lời lịch sự sau khi được cảm ơn
AI
1
Không phải chuyện đùa
2
Không có gì
1
Không phải chuyện đùa
2
Không có gì
1
Không phải chuyện đùa
2
Không có gì