algo
A1đại từ (pronoun)trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˈalɡo/nguồn
Nghĩa chính
- điều gì đó, một thứ gì đó, cái gì đóđại từA1An unspecified thing or event; translated as something, or as anything in suitable contexts.
- hơi, khá, một chúttrạng từA1Means somewhat or a little, usually modifying an adjective, adverb or comparison.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| algo de | Một chút | |
| algo mejor | Thứ gì tốt hơn | |
| algo de valor | Một thứ có giá trị | |
| algo diferente | Khác một chút | |
| algo nuevo | Một điều mới | |
| algo para alguien | Một thứ gì đó cho một người | |
| algo peor | Tệ hơn một chút | |
| hacer algo | Làm một việc gì đó |
Ví dụ
- .Có điều gì đó hoàn toàn không ổn trong tất cả chuyện này.
- .Đây không phải lần đầu tiên người ta làm một việc như vậy.
- .Một người Canada chân chính sẽ không bao giờ làm điều như thế.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa