Dịch

algoritmo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alɡoˈɾidmo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuật toándanh từalgorithm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algoritmoDạng gốc (base form)
  2. algoritmosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

algoritmo de cifradoThuật toán mã hóa
algoritmo recursivoThuật toán đệ quy
algoritmo del pintordanh từThuật toán họa sĩ
algoritmo de Euclidesdanh từThuật toán Euclide
algoritmo de búsquedaChưa có nghĩa
algoritmo de ordenaciónChưa có nghĩa
algoritmo genéticoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc algoritmo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Tom.Có thể thuật toán của Tom có một số lỗi.
  • .Khái niệm thuật toán là cốt lõi của toàn bộ lý thuyết tính toán.
  • , .Thuật toán là công thức để giải quyết một vấn đề, từng bước một.

AI