Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algoritmo de Euclides
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật toán Euclide
danh từ
Euclidean algorithm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algoritmo de Euclides
Dạng gốc
(base form)
algoritmo
s de Euclides
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Euclidean algorithm
Các thuật toán được mô tả lần đầu tiên trong Euclid's Elements
AI
1
Thuật toán Euclide
1
Thuật toán Euclide
1
Thuật toán Euclide