alguien
A1đại từ (pronoun)
Hay gặp/ˈalɡjen/nguồn
Nghĩa chính
- ai đó, có ai, người nào đóđại từA1an unspecified person, used in affirmative sentences and questions
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conocer a alguien | Quen biết ai đó | |
| ser alguien | Thành đạt, có địa vị | |
| poner alguien en su sitiođộng từ | động từ | Đặt ai đó vào vị trí của họ |
| buscarle las cosquillas a alguienđộng từ | động từ | Nhấn nút của ai đó; lấy con dê của ai đó |
| ser santo de la devoción de alguien | Trở thành người mình thích hoặc yêu mến | |
| la pelota está en el tejado de alguien | Quả bóng đang ở trong sân của ai đó | |
| vía alguien | Qua một người nào đó | |
| vi a alguien | Đã thấy ai đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Có ai đó đã làm đổ cà phê lên khăn trải giường.
- ¿ ?Có ai đoán được trong chiếc hộp này có gì không?
- ¿ ?Còn ai khác biết mật khẩu của bạn không?
Xuất hiện ở từ khác
- oneTiếng Anhtương đương
- someTiếng Anhtương đương
- somebodyTiếng Anhtương đương
- algodễ nhầmNghĩa là “một người nào đó”; còn “algo” không xác định một điều, sự việc hoặc đồ vật.
- algunođồng nghĩathường dùng trong câu khẳng định, không chỉ trong phủ định
- cualquieratrái nghĩaDùng với nghĩa 'một người quan trọng'.