cualquiera
A2giống đực (masculine)đại từ (pronoun)từ hạn định (determiner)danh từ (noun)
Hay gặp/kwalˈkjeɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bất cứ ai, bất kỳ aiđại từA2Any person at all; it does not matter who.
- bất kỳ, bất cứ, bình thườngtừ hạn địnhB1Used after a noun to mean 'just any' or 'ordinary'.
- kẻ vô danh, người tầm thườngdanh từB2A person of no importance or social standing; a nobody.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cualquieraDạng gốc (base form)
- cualesquieraSố nhiều (plural)
- cualquierasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cualquiera de nosotros | Bất cứ ai trong chúng ta | |
| un cualquiera | Một kẻ vô danh | |
| a cualquier precio | Bằng mọi giá | |
| de cualquier maneratrạng từ | trạng từ | Già thế nào |
| en cualquier casotrạng từ | trạng từ | Dù thế nào, trong bất kỳ trường hợp nào |
| un día cualquiera | Chưa có nghĩa | |
| cualquiera lo diría | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gái điếm
- Gái điếm, gái bán dâma female prostitute
Họ từ (word family)
cùng gốc cualquieraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy hát hay hơn bất kỳ ai trong chúng tôi.
- .Bạn hiểu rõ thung lũng này như bất kỳ ai.
- .Bạn không nên tin bất cứ ai nói gì với mình.
Xuất hiện ở từ khác
- oneTiếng Anhtương đương
- whichTiếng Anhtương đương
- whomTiếng Anhtương đương
- alguiendễ nhầmnghĩa là 'bất kỳ ai' (ai cũng được, không quan trọng là ai), khác với alguien chỉ một người cụ thể nhưng chưa biết danh tính.
- cualquierdễ nhầmĐược dùng làm đại từ thay thế danh từ hoặc đứng sau danh từ (un hombre cualquiera), trong khi 'cualquier' luôn đứng ngay trước danh từ số ít.
- todođồng nghĩamang nghĩa 'bất kỳ', không chọn lọc