mindundi
giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không ai; không (người có ít giá trị và không quan trọng)danh từnobody; zero (person of little value and unimportant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mindundiDạng gốc (base form)
- mindundisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh