Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pelagatos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pelaˈɡatos/
Nghĩa chính
1
Không ai (người không quan trọng)
danh từ
nobody (unimportant person)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
don nadie
pelagallos
pintamonas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无名小卒
wú míng xiǎo zú
Kẻ vô danh, người không tên tuổi
Tiếng Anh
nobody
Không ai
AI
1
Không ai (người không quan trọng)
1
Không ai (người không quan trọng)
1
Không ai (người không quan trọng)