don nadie
giống đực/cáidanh từ (noun)
/don ˈnadje/
Nghĩa chính
- Không ai; không; kẻ tầm thường (người ít giá trị và không quan trọng)danh từnobody; zero; small fry (person of little value and unimportant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- don nadieDạng gốc (base form)
- don nadiesSố nhiều (plural)
- doñas nadiesGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dones nadiesGiống cái số nhiều (feminine plural)
- doña nadieGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- cualquierađồng nghĩaCụm từ mang tính miệt thị hơn để chỉ kẻ vô danh.
- nadieđồng nghĩathường dùng trong văn nói để chỉ kẻ bất tài, không có giá trị
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh