Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nàotừ hạn địnhA1An unspecified person, thing, or amount, typically used in questions or negatives.
- bất kỳ, bất cứtừ hạn địnhA1No matter which person, thing, or type; in affirmative use, often equivalent to every.
- chút nào, tí nàotrạng từA2After a negative, not even to the slightest extent; at all.
- bất cứ lúc nào, sắp tớitừ hạn địnhA2In phrases such as any day or any moment, at an unspecified time very soon.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- not just any sb/sthkhông phải ai/cái gì cũng được
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| any longertrạng từ | trạng từ | Nữa |
| any moretrạng từ | trạng từ | Từ một thời điểm nhất định trở đi; lâu hơn nữa |
| at any ratecụm giới từ | cụm giới từ | Dù sao đi nữa |
| at any time | Bất cứ lúc nào | |
| hardly any | Hầu như không có | |
| in any casecụm giới từ | cụm giới từ | Dù sao, dẫu thế nào |
| any daytrạng từ | trạng từ | Bất cứ lúc nào |
| any goodtính từ | tính từ | Có ít nhất một chút giá trị hoặc tính hữu dụng |
1 nghĩa khác
Đại từ (pronoun) 1
Bất cứ ai
- Bất cứ ai, bất cứ thứ gìAny thing(s) or person(s).
Ví dụ
- . ( )Chuyện đó chẳng làm phiền tôi chút nào.
- ?Bạn có bánh quy nào không?
- .Bất cứ ai cũng có thể nộp đơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc anyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiany
- từ tiếng Anh cổǣniġ“any”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*ainīg
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- ađồng nghĩamang nghĩa bất kỳ ai hoặc bất kỳ cái gì
- eitherdễ nhầmDùng để chọn bất kỳ đối tượng nào trong nhóm từ ba người hoặc vật trở lên.
- leastđồng nghĩaMang nghĩa bất kỳ lượng nào trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
- somedễ nhầmAny dùng trong câu hỏi và câu phủ định, còn some dùng trong câu khẳng định.
- algúnTiếng Tây Ban Nhatương đương
- algunaTiếng Tây Ban Nhatương đương