Nghĩa chính
- Bất cứ lúc nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)On any occasion; in any circumstances.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| any day nowcụm từ | cụm từ | Rất sớm; trong giây lát |
| any day of the weektrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với any day |
| any day of the week and twice on Sundaytrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với any day |
| any day of the week and twice on Sundaystrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với any day |
Xuất hiện ở từ khác
- anykết hợpbất cứ ngày nào, vào một ngày tới nào
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !
- ?
- ?