Dịch

any day

trạng từ (adverb)
UK/ˈɛni ˈdeɪ/US/ˈɪni ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Bất cứ lúc nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)On any occasion; in any circumstances.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

any day nowcụm từRất sớm; trong giây lát
any day of the weektrạng từĐồng nghĩa với any day
any day of the week and twice on Sundaytrạng từĐồng nghĩa với any day
any day of the week and twice on Sundaystrạng từĐồng nghĩa với any day

Ví dụ

  • !
  • ?
  • ?

AI