Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
any day now
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈɛ
n
i
ˈ
d
eɪ
ˈ
n
aʊ
/
US
/ˈ
ɪ
n
i
ˈ
d
eɪ
ˈ
n
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Rất sớm; trong giây lát
cụm từ
Very soon; momentarily.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
any time now
any minute now
Ví dụ
We're
expecting
Tom
any
day
now
.
I
expect
him
to
come
along
any
day
now
.
The
war
will
be
over
any
day
now
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Rất sớm
1
Rất sớm
1
Rất sớm