Dịch

hardly any

UK/ˈhɑːdli ˈɛni/US/ˈhɑɹdli ˈɪni/

Nghĩa chính

  1. Hầu như không có

Cụm từ (phrase)

hardly anyoneHầu như không có ai
hardly anybodyHầu như không có ai
hardly anymoreHầu như không còn nữa
hardly anythingHầu như không có gì

AI