Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ít, không nhiều, hiếmtừ hạn địnhA2Not many; only a small number of (used with plural countable nouns).
- vài, một vài, một sốtừ hạn địnhA1A small number of people or things, especially in the phrase 'a few'.
- ít người, số ít, ít aiđại từB1Not many people or things (used as a pronoun).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fewDạng gốc (base form)
- less (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- fewerSo sánh hơn (comparative)
- least (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- fewestSo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a fewtừ hạn định, đại từ | từ hạn định, đại từ | Một số lượng nhỏ (một tập hợp các vật phẩm đếm được); nhiều hơn một nhưng không nhiều lắm; đặc biệt, nhiều hơn hai nhưng không nhiều lắm (được giải thích trong ghi chú sử dụng ở một số) |
| every few days | Cứ cách vài ngày | |
| few and far betweentính từ | tính từ | Hiếm khi xảy ra |
| precious fewtừ hạn định | từ hạn định | Vô cùng ít ỏi |
| quite a fewtừ hạn định, danh từ | từ hạn định, danh từ | Khá nhiều |
| very few | Rất ít | |
| a good fewtừ hạn định | từ hạn định | Một số kha khá, một số khá nhiều |
| a man of few words | Người ít nói, kiệm lời |
2 nghĩa khác
Từ hạn định (determiner) 2
Ít mây
- Obscuring one to two oktas (eighths) of the sky.
Ví dụ
- .Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng.
- .Cô ấy có ít sách.
- : . .Đêm nay: Ít mây. Mây tăng dần về đêm.
Họ từ (word family)
cùng gốc fewNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifewe
- từ tiếng Anh cổfēaw“few”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*fau
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- billiontrái nghĩasố ít, ngược lại với hàng tỷ
- coupledễ nhầm'A few' chỉ một vài cá thể (khoảng 3-5), trong khi 'few' (không có 'a') mang nghĩa phủ định là rất ít, hầu như không có.
- littledễ nhầmDùng để chỉ số lượng rất ít đối với danh từ đếm được số nhiều, trong khi 'little' chỉ dùng cho danh từ không đếm được.
- lotstrái nghĩangược nghĩa, chỉ số lượng ít
- manydễ nhầm, trái nghĩaMang nghĩa số lượng ít; a few thường mang nghĩa có một ít và tích cực hơn.
- masstrái nghĩasố ít, ngược lại với 'mass' nghĩa đám đông