Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
precious few
từ hạn định
(determiner)
UK
/ˈ
p
ɹɛ
ʃ
.
ə
s
ˈ
f
j
uː
/
US
/ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ə
s
ˈ
f
j
u
/
Nghĩa chính
1
Vô cùng ít ỏi
từ hạn định
Synonym of precious little.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
precious little
Ví dụ
You
have
many
books
in
this
library
,
but
precious
few
who
want
to
read
any
of
it
.
Yanni
and
Skura
spent
some
precious
few
moments
together
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
微乎其微
wēi hū qí wēi
Không đáng kể, vô cùng ít ỏi, bé nhỏ
AI
1
Vô cùng ít ỏi
1
Vô cùng ít ỏi
1
Vô cùng ít ỏi