Dịch

precious little

từ hạn định (determiner)
UK/ˈpɹɛʃ.əs ˈlɪ.tl̩/US/ˈpɹɛʃəs ˈlɪtəl/

Nghĩa chính

  1. Rất ít, hầu như khôngtừ hạn địnhAlmost nothing; hardly anything.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , - , .
  • .
  • .

AI