Dịch

小

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: tiểu
xiǎo

Nghĩa chính

  1. nhỏ, bétính từSmall in size; not large.
  2. trẻ, còn nhỏ, bétính từYoung; not yet old, mature, or fully grown.
  3. nhỏ xíu, tí hon, rất nhỏtính từsmall; much smaller than usual or expected.
  4. ít, không nhiềutính từFew in number or amount; not many.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

小
xiǎotiểu
Bộ: 小 · tiểu (nhỏ bé)3 nét
small, tiny, insignificant

Cụm từ (phrase)

小姐Cô, cô gái, tiểu thư
小学Tiểu học
小孩Trẻ con, đứa trẻ, con
小心Cẩn thận, coi chừng, để ý
小时候Hồi nhỏ
小说Tiểu thuyết, truyện
一小撮Một nhóm rất nhỏ
小房间Phòng nhỏ

Ví dụ

  • 。Anh ta khinh thường phụ nữ.
  • 。Lái cẩn thận vào.
  • 。Nói nhỏ thôi.

AI