pequeña
giống cái (feminine)tính từ (adjective)
Hay gặp/peˈkeɲa/nguồn
Dạng gốc:pequeño
Nghĩa chính
- nhỏ, bé, nhỏ tuổitính từA1Small in size, age, or degree; the feminine singular form of pequeño.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pequeña pantalla | Màn hình nhỏ (tivi) | |
| con la boca pequeña | Nửa vời | |
| Pequeña Martinica | Martinique nhỏ nhắn | |
| pequeña burguesía | Giai cấp tiểu tư sản | |
| casa mía, casa mía, por pequeña que tú seas, me pareces una abadía | Không có nơi nào như nhà | |
| pequeña aldea | Ngôi làng nhỏ | |
| letra pequeña | Chữ in nhỏ, điều khoản phụ | |
| pequeños niños | Trẻ nhỏ |
Họ từ (word family)
cùng gốc pequeñoVí dụ
- Fukuoka.Bố tôi có một cửa hàng nhỏ ở Fukuoka.
- .Cô bé này đã để đàn chim bay mất.
- , .Hồi còn nhỏ, tôi chỉ toàn mặc quần dài.
Xuất hiện ở từ khác
- pequeñasdễ nhầmdạng số ít giống cái, dùng với danh từ số ít giống cái