Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
con la boca pequeña
trạng từ
(adverb)
/kon la ˌboka peˈkeɲa/
Nghĩa chính
1
Nửa vời
trạng từ
half-heartedly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
con la boca chica
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
half
Một nửa, nửa vời
nothing
Hời hợt, nửa vời
lite
Nửa vời, hời hợt
AI
1
Nửa vời
1
Nửa vời
1
Nửa vời