Dịch

nothing

A1đại từ (pronoun)danh từ (noun)tính từ (adjective)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. không có gì, không gì cảđại từA1not anything; no single thing
  2. chuyện nhỏ, chuyện vặt, điều không đáng kểdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)something of no importance or consequence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nothingDạng gốc (base form)
  2. nothingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

come to nothingđộng từThất bại hoàn toàn; không có kết quả
for nothingtrạng từMiễn phí, không mất tiền
have nothing to do withKhông liên quan đến
nothing buttrạng từKhông có cái gì ngoài; không là cái gì ngoài
there is nothing likeKhông gì bằng
to say nothing ofliên từApophassis được sử dụng để đề cập đến một điểm quan trọng khác, thường có liên quan: không tính đến, không đề cập đến, mà không xem xét
have nothing to do with someoneKhông liên quan gì đến ai
think nothing of somethingCoi chuyện gì là bình thường, không bận tâm

7 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 1
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 2
Thán từ (interjection) 1
Trạng từ (adverb) 1
Hư vô
  1. Hư vô, sự không tồn tạiAn absence of anything, including empty space, brightness, darkness, matter, or a vacuum.

Ví dụ

  • .Anh ấy không làm gì sai.
  • - ? - .- Mặt cậu bị làm sao thế? - Không có gì đâu.
  • .Dallas đã ghi bàn từ một pha bóng tưởng chừng như vô thưởng vô phạt trước đó.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không có gì
Hư vô
Tầm thường

Nguồn gốc (etymology)

nothing

  1. từ tiếng Anh trung đạinothyng
  2. từ tiếng Anh cổnāþing

AI