no
A1từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)trợ từ (particle)giới từ (preposition)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- không có, hầu như không có.A1Before a noun, means not any or hardly any.
- không được, cấm, không thể.A1Before a noun or on a sign, says that something is impossible or not allowed.
- không còn, chẳng, không hềtrạng từA1không so sánh (not comparable)Before certain adjectives or comparatives, it negates or reverses the stated quality.
- không, ừ, đúng vậy, đừng.A1A response word used to deny, agree with a negative question, or stress agreement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- there’s no doing sthkhông thể làm gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in no timecụm giới từ | cụm giới từ | Rất sớm |
| no doubttrạng từ | trạng từ | Chắc chắn |
| no longertrạng từ | trạng từ | Không còn, chẳng còn |
| no matterthán từ, giới từ | thán từ, giới từ | Dù gì đi nữa |
| no problemthán từ, danh từ | thán từ, danh từ | Không thành vấn đề |
| no waythán từ, trạng từ, danh từ | thán từ, trạng từ, danh từ | Không đời nào, hoàn toàn không, chẳng có cách nào |
| a clear no | Lời từ chối dứt khoát | |
| answer no | Trả lời là không |
13 nghĩa khác
Từ hạn định (determiner) 1
Trạng từ (adverb) 3
Trợ từ (particle) 2
Giới từ (preposition) 2
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Chẳng phải
- Chẳng phải, không thực sự làNot (a); not properly, not really; not fully.
Ví dụ
- .Hôm qua không có xúc xích nào được bán.
- -18 ().Cấm người dưới 18 tuổi.
- .Chúng ta sẽ xong việc ngay trong nháy mắt thôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc noNguồn gốc (etymology)
từ hạn định
- từ tiếng Anh trung đạino
- từ tiếng Anh cổnān“none, not any”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*nain
trạng từ, trợ từ, giới từ, danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạino
- từ tiếng Anh cổnā
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*naiwō
Cùng gốc (doublet)nay
trạng từ, danh từ
- mượn từ tiếng Latinh(in) numerō“in number, to the number of”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- absolutelytrái nghĩakhông, từ chối
- alltrái nghĩakhông một cá thể hay lượng nào
- anytrái nghĩaDùng trước danh từ để phủ định: no money tương đương not any money.
- everytrái nghĩaDùng trước danh từ để chỉ không có người hoặc vật nào.
- nondễ nhầmTừ dùng để trả lời phủ định hoặc đứng trước danh từ, trong khi 'non' thường gắn liền với một từ khác để tạo từ mới.
- nonedễ nhầm“no + danh từ” phủ định danh từ; “none” thường đi với “of” để phủ định toàn bộ một nhóm.