Dịch

no

A1từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)trợ từ (particle)giới từ (preposition)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. không có, hầu như không có.A1Before a noun, means not any or hardly any.
  2. không được, cấm, không thể.A1Before a noun or on a sign, says that something is impossible or not allowed.
  3. không còn, chẳng, không hềtrạng từA1không so sánh (not comparable)Before certain adjectives or comparatives, it negates or reverses the stated quality.
  4. không, ừ, đúng vậy, đừng.A1A response word used to deny, agree with a negative question, or stress agreement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noNguyên thể (infinitive)
  2. noesSố nhiều (plural)
  3. nosSố nhiều (plural)
  4. noedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. noingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • there’s no doing sthkhông thể làm gì

Cụm từ (phrase)

in no timecụm giới từRất sớm
no doubttrạng từChắc chắn
no longertrạng từKhông còn, chẳng còn
no matterthán từ, giới từDù gì đi nữa
no problemthán từ, danh từKhông thành vấn đề
no waythán từ, trạng từ, danh từKhông đời nào, hoàn toàn không, chẳng có cách nào
a clear noLời từ chối dứt khoát
answer noTrả lời là không

13 nghĩa khác

Từ hạn định (determiner) 1
Trạng từ (adverb) 3
Trợ từ (particle) 2
Giới từ (preposition) 2
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Chẳng phải
  1. Chẳng phải, không thực sự làNot (a); not properly, not really; not fully.

Ví dụ

  • .Hôm qua không có xúc xích nào được bán.
  • -18 ().Cấm người dưới 18 tuổi.
  • .Chúng ta sẽ xong việc ngay trong nháy mắt thôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

từ hạn định
  1. từ tiếng Anh trung đạino
  2. từ tiếng Anh cổnān“none, not any”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*nain
trạng từ, trợ từ, giới từ, danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạino
  2. từ tiếng Anh cổnā
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*naiwō

Cùng gốc (doublet)nay

trạng từ, danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinh(in) numerō“in number, to the number of”

AI