Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- có lẽ, có thể, biết đâutrạng từA1không so sánh (not comparable)Used to show that something is possible or may happen, but is not certain.
- điều chưa chắc chắn, câu trả lời lấp lửngdanh từB2An answer that is not definite, or an event that is uncertain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maybeDạng gốc (base form)
- maybesSố nhiều (plural)
- more maybeSo sánh hơn (comparative)
- most maybeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| big maybe | Điều chưa chắc chắn | |
| maybe or maybe not | Có thể có hoặc không | |
| say maybe | Nói lấp lửng | |
| maybe later | Có lẽ để sau | |
| maybe not | Có lẽ không | |
| maybe so | Có lẽ vậy | |
| or maybe | Hoặc có thể | |
| well maybe | Ừ thì có thể |
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Có lẽ
- không so sánh (not comparable)Có lẽ, có thểCertainly.
Ví dụ
- .Có lẽ bạn nên hỏi anh ấy.
- , .Có thể có, có thể không.
- .Đó chắc chắn chẳng phải ý kiến hay ho gì.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc maybeNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- perhapsdễ nhầm, đồng nghĩacùng nghĩa nhưng thường dùng trong văn nói và ngữ cảnh thân mật hơn
- probablydễ nhầm, đồng nghĩaChỉ khả năng xảy ra thấp hơn (khoảng 50%), thường đứng ở đầu câu.
- totallytrái nghĩanghĩa ngược, chỉ không chắc chắn.
- acasoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- puedeTiếng Tây Ban Nhatương đương
- quizáTiếng Tây Ban Nhatương đương