Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maybeish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng bởi khả năng hoặc sự không chắc chắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characterised by possibility or uncertainty.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
possible
uncertain
AI
1
Đặc trưng bởi khả năng hoặc sự không chắc chắn
1
Đặc trưng bởi khả năng hoặc sự không chắc chắn
1
Đặc trưng bởi khả năng hoặc sự không chắc chắn