Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- có thể xảy ra, có khả năngtính từA2không so sánh (not comparable)able to happen or be true, but not certain
- khả thi, có thể làm đượctính từA2able to be done or achieved; feasible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- possibleDạng gốc (base form)
- possiblesSố nhiều (plural)
- more possibleSo sánh hơn (comparative)
- most possibleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- possible to do sthcó thể làm gìNew technology has made it possible to communicate more easily.Công nghệ mới đã giúp việc giao tiếp dễ dàng hơn.
- it is possible to do sthcó thể làm gìIt is possible to get there by bus.Có thể đến đó bằng xe buýt.
- it is possible for sb to do sthai có thể làm gìWould it be possible for me to leave a message for her?Tôi có thể để lại lời nhắn cho cô ấy được không?
- it is possible (that)…có thể là…It is quite possible that the river will flood again.Rất có thể con sông sẽ lại bị ngập.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as soon as possibletrạng từ | trạng từ | Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt |
| every possible | Mọi thứ có thể | |
| if possibletrạng từ | trạng từ | Nếu có thể |
| make something possible | Tạo điều kiện cho điều gì | |
| possible outcome | Kết quả có thể xảy ra | |
| possible solution | Giải pháp khả thi | |
| as much as possibletrạng từ | trạng từ | Càng thêm càng tốt, nhiều nhất có thể |
| art of the possibledanh từ | danh từ | Chủ nghĩa thực dụng, chủ nghĩa hiện thực |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 3
Tiềm năng
- Tiềm năng, đang xem xétBeing considered, e.g. for a position.
Xuất hiện ở từ khác
- impossibletrái nghĩacó thể, ngược lại với không thể
- likelydễ nhầm, đồng nghĩa'Possible' chỉ sự việc có thể xảy ra (xác suất > 0%), trong khi 'likely' chỉ sự việc nhiều khả năng xảy ra (xác suất > 50%).
- notrái nghĩaCó nghĩa có thể xảy ra hoặc làm được.
- potentialđồng nghĩaRộng hơn: bao gồm mọi việc có thể xảy ra, không gợi việc có thể trở thành.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc possibleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipossible
- từ tiếng Pháp cổpossible
- từ tiếng Latinhpossibilis“possible”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Điều đó là bất khả thi.
- .Bất cứ ai cũng có thể học chơi kèn túi.
- .Đó là một chuyện có thể xảy ra.