Dịch

possibility

B1danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. khả năngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state or fact of being likely or possible
  2. điều có thể xảy ra, sự kiện có thể xảy radanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a thing that may happen or be the case
  3. phương án, lựa chọndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an option or choice, especially in the future

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. possibilityDạng gốc (base form)
  2. possibilitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • possibility that…khả năng là…There's a strong possibility that it will rain.Có khả năng lớn là sẽ mưa.
  • possibility of sthkhả năng về cái gìHe refused to rule out the possibility of a tax increase.Anh ấy từ chối loại trừ khả năng tăng thuế.
  • possibility of doing sthkhả năng làm gìI am excited about the possibility of going to the Olympics.Tôi rất hào hứng về khả năng đi dự Olympic.
  • with the possibility of sthvới khả năng về cái gìThis is a one-year appointment, with the possibility of renewal for an additional year.Đây là một nhiệm kỳ một năm, với khả năng gia hạn thêm một năm.
  • possibilities for sthkhả năng cho cái gìThere are countless possibilities for future research.Có vô số khả năng cho nghiên cứu trong tương lai.
  • possibilities for doing sthkhả năng để làm gìThe course offers a range of exciting possibilities for developing your skills.Khóa học mang đến nhiều khả năng thú vị để phát triển kỹ năng của bạn.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Năng lực
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Năng lực, khả năng hành độngCapability, power or capacity to act.

Ví dụ

  • ' ' ' .''Có rất ít khả năng điều đó xảy ra' 'Tôi thì cho rằng có khả năng khá cao là nó sẽ không xảy ra.'
  • ?Điều đó có khả năng xảy ra không?
  • , .Cuộc sống của hệ sợi nấm thật khác biệt, và những khả năng của chúng thật kỳ lạ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

possible-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạipossibilite
  2. từ tiếng Pháp trung đạipossibilité
  3. từ tiếng Pháp cổpossibilite

AI