Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tính tồn tại hoặc có tiềm năngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being or having potential.
- Ví dụ về tiềm năng: bất kỳ khả năng nàodanh từđếm được (countable)An instance of potential: any given possibility.
- Khả năng vốn có cho sự tăng trưởng hoặc phát triểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inherent capacity for growth or development.
- Năng khiếu phù hợp với sự phát triển; khả năngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An aptitude amenable to development; capability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potentialityDạng gốc (base form)
- potentialitiesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Khả năng hoặc khả năng trở thành một cái gì đó
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khả năng hoặc khả năng trở thành một cái gì đó, trái ngược với một thực tế mô tả cái gì đó thực sự là gì ở hiện tạiA possibility or capacity to be something, as opposed to an actuality describing what something actually is at present.
Ví dụ
- có tiềm lực to lớn
- , — .
Họ từ (word family)
cùng gốc potentialityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha