potence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quyền lực hay sức mạnh; hiệu lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Power or strength; potency.
- Chốt đóng vai trò hỗ trợ cho một trục xoay trong đồng hồ đeo taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stud that acts as a support of a pivot in a watch or clock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potenceDạng gốc (base form)
- potencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross potence | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạipotence“power, a crutch”
- từ tiếng Latinhpotentia“power, in Medieval Latin also crutch”