Dịch

impotent

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Yếu ớt, bất lựctính từLacking physical strength or vigor; weak
  2. Bất lực, vô phươngtính từLacking in power, as to act effectively; helpless
  3. Bất lực, liệt dươngtính từIncapable of sexual intercourse, often because of an inability to achieve or sustain an erection, having impotentia coeundi.
  4. Người liệt dươngdanh từA man who has erectile dysfunction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impotentDạng gốc (base form)
  2. impotentsSố nhiều (plural)
  3. more impotentSo sánh hơn (comparative)
  4. most impotentSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

self-impotenttính từKhông tự thụ phấn được
impotentia coeundidanh từNam giới không có khả năng giao hợp, thường (nhưng không nhất thiết) là do rối loạn cương dương
impotentia generandidanh từCon đực không có khả năng thụ tinh

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Vô sinh
  1. Sterile

Ví dụ

  • ; Công nghệ thiếu đạo đức là dã man; đạo đức thiếu công nghệ là bất lực.
  • , .Theo Pliny the Elder, một người bôi phân chuột sẽ trở nên bất lực.
  • . ?Chồng tôi bị bất lực. Tôi phải làm sao?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổimpotent
  2. từ tiếng Latinhimpotēns

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI