Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Yếu ớt, bất lựctính từLacking physical strength or vigor; weak
- Bất lực, vô phươngtính từLacking in power, as to act effectively; helpless
- Bất lực, liệt dươngtính từIncapable of sexual intercourse, often because of an inability to achieve or sustain an erection, having impotentia coeundi.
- Người liệt dươngdanh từA man who has erectile dysfunction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impotentDạng gốc (base form)
- impotentsSố nhiều (plural)
- more impotentSo sánh hơn (comparative)
- most impotentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-impotenttính từ | tính từ | Không tự thụ phấn được |
| impotentia coeundidanh từ | danh từ | Nam giới không có khả năng giao hợp, thường (nhưng không nhất thiết) là do rối loạn cương dương |
| impotentia generandidanh từ | danh từ | Con đực không có khả năng thụ tinh |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Vô sinh
- Sterile
Ví dụ
- ; Công nghệ thiếu đạo đức là dã man; đạo đức thiếu công nghệ là bất lực.
- , .Theo Pliny the Elder, một người bôi phân chuột sẽ trở nên bất lực.
- . ?Chồng tôi bị bất lực. Tôi phải làm sao?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc impotentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổimpotent
- từ tiếng Latinhimpotēns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha