Dịch

helpless

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bất lựctính từUnable to defend oneself.
  2. Không được giúp đỡ, bất lựctính từLacking help; powerless.
  3. Yếu ớt, cần sự giúp đỡtính từUnable to act without help; needing help; feeble.
  4. Không thể kiểm soáttính từUncontrollable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. helplessDạng gốc (base form)
  2. more helplessSo sánh hơn (comparative)
  3. most helplessSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • helpless with sthkhông kiềm chế được cái gìThe audience was helpless with laughter.Khán giả cười không ngớt.

Cụm từ (phrase)

feel helplessCảm thấy bất lực
helpless victimNạn nhân bất lực
completely helplessHoàn toàn bất lực
utterly helplessHoàn toàn bất lực

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Vô vọng
  1. Vô vọng, không thể cứu vãnFrom which there is no possibility of being saved.

Ví dụ

  • , , .Một cai ngục đánh anh ta, đẩy anh ta trở lại vị trí trong hàng tù nhân tuyệt vọng và bất lực.
  • , gulf's jawes, wawes.Vì trong khi họ bay qua hàm nhai ngấu nghiến của vịnh, họ bị xé xác trên đá và chìm trong những con sóng vô vọng.
  • Beyle .Beyle cảm thấy bất lực.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vô vọng

Nguồn gốc (etymology)

help-less

  1. từ tiếng Anh trung đạihelples
  2. từ tiếng Anh cổ*helplēas“helpless”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*helpōlausaz

AI