Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bất lựctính từUnable to defend oneself.
- Không được giúp đỡ, bất lựctính từLacking help; powerless.
- Yếu ớt, cần sự giúp đỡtính từUnable to act without help; needing help; feeble.
- Không thể kiểm soáttính từUncontrollable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helplessDạng gốc (base form)
- more helplessSo sánh hơn (comparative)
- most helplessSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- helpless with sthkhông kiềm chế được cái gìThe audience was helpless with laughter.Khán giả cười không ngớt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel helpless | Cảm thấy bất lực | |
| helpless victim | Nạn nhân bất lực | |
| completely helpless | Hoàn toàn bất lực | |
| utterly helpless | Hoàn toàn bất lực |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Vô vọng
- Vô vọng, không thể cứu vãnFrom which there is no possibility of being saved.
Ví dụ
- , , .Một cai ngục đánh anh ta, đẩy anh ta trở lại vị trí trong hàng tù nhân tuyệt vọng và bất lực.
- , gulf's jawes, wawes.Vì trong khi họ bay qua hàm nhai ngấu nghiến của vịnh, họ bị xé xác trên đá và chìm trong những con sóng vô vọng.
- Beyle .Beyle cảm thấy bất lực.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô vọng
Họ từ (word family)
cùng gốc helplessNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha