Dịch

helplessly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không được bảo vệ, không trợ giúptrạng từWithout protection or assistance.
  2. Không tự giúp được, bất lựctrạng từWithout the ability to help oneself.
  3. Không phản ứng được, bất lựctrạng từWithout the ability to react actively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. helplesslyDạng gốc (base form)
  2. more helplesslySo sánh hơn (comparative)
  3. most helplesslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Con cá giãy giụa bất lực trong vũng nước nhỏ còn sót lại.
  • .Cậu bé lăn lộn trên sàn cười bất lực.
  • .Những khán giả ngơ ngác nhìn bất lực khi quả khinh khí cầu tiến lại gần đường dây điện.

Ngôn ngữ khác

AI