Dịch

hopeless

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tuyệt vọng; vô vọngtính từWithout hope; despairing; not expecting anything positive.
  2. Không có kỹ năngtính từWithout talent, not skilled.
  3. Không thể chữatính từOf an adverse condition, incurable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hopelessDạng gốc (base form)
  2. more hopelessSo sánh hơn (comparative)
  3. most hopelessSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hopeless at sthdở tệ trong việc gìI'm hopeless at science.Tôi học khoa học dở tệ.
  • hopeless with sthvụng về với cái gìI've always been hopeless with machinery.Tôi vốn luôn vụng về với máy móc.

Cụm từ (phrase)

hopeless attemptNỗ lực tuyệt vọng
hopeless caseTrường hợp vô phương cứu chữa
hopeless causeSự việc vô vọng
hopeless romanticKẻ si tình mù quáng
hopeless situationTình cảnh tuyệt vọng
hopeless dreamerKẻ mộng tưởng vô vọng

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Vô vọng
  1. Vô vọng, tuyệt vọngGiving no ground of hope; promising nothing desirable; desperate.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , merry-andrew's .Edward Churchill vẫn thực hiện công việc của mình một cách vô vọng, máy móc như người đi ngủ bước an toàn trên vòng tròn quen thuộc. Nhưng cổ áo La Mã làm anh khó chịu, áo cossack bó hẹp, mũ biretta không thoải mái như mũ và chuông của Merry‑Andrew.
  • / Camela camela ambra / / / Tâm trí tôi như một chiếc máy ảnh, đưa vào tiêu điểm những giấc mơ của các vị vua và cả những kẻ vô vọng.
  • , .Anh ấy là một nhà văn vô tài, nhưng vẽ rất giỏi.

AI