Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- lạc, lạc đườngtính từA2unable to find your way
- bị mất, thất lạctính từA2misplaced and unable to be found
- bị bỏ lỡ, bị lãng phítính từB1missed or wasted without being used
- mải mê, đắm chìmtính từB2so occupied with something that you do not notice other things
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lost without sb/sththất thần không có ai/cái gìWe would be lost without your help.Chúng tôi sẽ thất thần không có sự giúp đỡ của bạn.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 1
Khuất
- Khuất, mất hútNot perceptible to the senses; no longer visible.
Ví dụ
- .Lũ trẻ nhanh chóng bị lạc trong rừng.
- .Tôi bị mất ví.
- bị lạc trong rừng rậm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lostNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- goneđồng nghĩa, dễ nhầmNhấn mạnh sự thất lạc hoặc mất mát không thể tìm lại.
- missingdễ nhầm, đồng nghĩaLost thường nói vật từng có rồi bị mất; vì vậy nó gần với My bag is missing hơn, còn There is a fork missing nhấn mạnh sự thiếu.
- wontrái nghĩaquá khứ của lose (đã thua, đã mất)
- perdióTiếng Tây Ban Nhatương đương