Nghĩa chính
- Chạy chậm và không giữ được thời gian chính xácđộng từTo run slow and not keep accurate time.
- Tụt lại phía sau lịch trìnhđộng từTo fall behind schedule.
- Lãng phí thời gianđộng từTo waste time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lose timeNguyên thể (infinitive)
- loses timeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lost time (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- losing timePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , — , .
- , , ,
- .