perdido
A2tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/peɾˈdido/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bị lạc, đánh mất, lạc lốitính từA2Lost or disoriented; figuratively, deeply absorbed in thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caso perdido | Trường hợp vô phương cứu chữa | |
| dar por perdido | Coi như đã mất | |
| estar perdido | Bị lạc, mất phương hướng | |
| rato perdidodanh từ | danh từ | Khoảnh khắc rảnh rỗi |
| eslabón perdido | Liên kết bị thiếu | |
| objeto perdido | Đồ thất lạc | |
| más perdido que Carracuca | Mất hoàn toàn | |
| recuperar el tiempo perdido | Bù lại thời gian đã mất |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Phân từ quá khứ của perder
- past participle of perder
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc perdidoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Anh ấy không còn tỉnh táo nữa, anh ấy mất trí rồi.
- , .Kể từ khi cô ấy ra đi, anh ấy đã đánh mất nụ cười.
- .Nhiều người trong số họ đã mất kế sinh nhai.
Xuất hiện ở từ khác
- missingTiếng Anhtương đương
- encontradotrái nghĩanghĩa ngược, chưa được tìm thấy
- ganadotrái nghĩanghĩa ngược là không thắng
- perderdễ nhầmTính từ của `perder`; tùy câu, có thể nghĩa là bị mất, lạc hoặc thất lạc.