Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eslabón perdido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liên kết bị thiếu
danh từ
missing link
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eslabón perdido
Dạng gốc
(base form)
eslab
ones perdidos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
missing link
Mắt xích còn thiếu
AI
1
Liên kết bị thiếu
1
Liên kết bị thiếu
1
Liên kết bị thiếu