Dịch

missing link

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mắt xích còn thiếudanh từA hypothetical primate once thought necessary to explain a perceived evolutionary gap between apes and humans.
  2. Bất kỳ nhân vật hoặc vị trí trung gian có giá trị hoặc được săn đóndanh từAny sought-after or valuable intermediary figure or position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. missing linkDạng gốc (base form)
  2. missing linksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , ' '."
  • , game’s .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI