Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rato perdido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoảnh khắc rảnh rỗi
danh từ
spare moment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rato perdido
Dạng gốc
(base form)
rato
s perdidos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khoảnh khắc rảnh rỗi
1
Khoảnh khắc rảnh rỗi
1
Khoảnh khắc rảnh rỗi