Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lãng phítính từNot profitably used.
- Tàn tạ, suy kiệt, hao mòntính từRavaged or deteriorated.
- Gầy mòn, hốc háctính từEmaciated and haggard.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của wasteđộng từsimple past and past participle of waste
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wastedDạng gốc (base form)
- more wastedSo sánh hơn (comparative)
- most wastedSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Mệt lả
- Mệt lả, kiệt sứcExhausted.
Xuất hiện ở từ khác
- lostđồng nghĩabị phung phí một cách vô ích
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- . . . — . .Sau đó túi nước của tôi đã bị lấy mất. Mack hỏi tôi cảm thấy thế nào. Tôi cố gắng nói — khá mệt lả. Cô ấy đề nghị dựng lều.
- ... . didn’t .Tôi đi đến cửa hàng tiện lợi. Đi bộ mất khoảng mười lăm phút mỗi lượt. Nhưng tôi không muốn lái xe vì lúc đó tôi đang say.
- .Đất nước hoang tàn vì chiến tranh.