Dịch

wasted

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lãng phítính từNot profitably used.
  2. Tàn tạ, suy kiệt, hao mòntính từRavaged or deteriorated.
  3. Gầy mòn, hốc háctính từEmaciated and haggard.
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của wasteđộng từsimple past and past participle of waste

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wastedDạng gốc (base form)
  2. more wastedSo sánh hơn (comparative)
  3. most wastedSo sánh nhất (superlative)

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Mệt lả
  1. Mệt lả, kiệt sứcExhausted.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lãng phí

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . . . — . .Sau đó túi nước của tôi đã bị lấy mất. Mack hỏi tôi cảm thấy thế nào. Tôi cố gắng nói — khá mệt lả. Cô ấy đề nghị dựng lều.
  • ... . didn’t .Tôi đi đến cửa hàng tiện lợi. Đi bộ mất khoảng mười lăm phút mỗi lượt. Nhưng tôi không muốn lái xe vì lúc đó tôi đang say.
  • .Đất nước hoang tàn vì chiến tranh.

AI