Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Xác thối, thịt thốidanh từkhông đếm được (uncountable)Rotting flesh of a dead animal or person.
- Thứ nhơ bẩn, điều tồi tệdanh từkhông đếm được (uncountable)Corrupt or horrid matter.
- Thối rữa, làm từ thịt thốitính từPertaining to, or made up of, rotting flesh.
- Kinh tởm, thối náttính từDisgusting, horrid, rotten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carrionDạng gốc (base form)
- carrionsSố nhiều (plural)
- more carrionSo sánh hơn (comparative)
- most carrionSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carrion crowdanh từ | danh từ | Quạ đen châu Âu phổ biến Corvus corone |
| carrion beetledanh từ | danh từ | Bọ sexton; hoại tử |
| carrion flowerdanh từ | danh từ | Amorphophallus spp., arum của vùng nhiệt đới Cựu Thế giới |
| Carrion's diseasedanh từ | danh từ | Căn bệnh do nhiễm khuẩn Bartonella bacilliformis |
| carrion fly | Chưa có nghĩa | |
| carrion-hawk | Chưa có nghĩa | |
| carrion-bird | Chưa có nghĩa | |
| carrion vulture | Chưa có nghĩa |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 3
Rác rưởi
- không đếm được (uncountable)Rác rưởi, uế tạpFilth, garbage.
Ví dụ
- .Kền kền ăn xác thối.
- , .Xã hội thời thượng La Mã ghét Cæsar, và bất cứ điều tồi tệ nào làm hoen ố danh tiếng ông ta đều được họ chào đón.
- [] , ; , , , , ; […]Họ trông như những hình hài của cái chết, họ nói như những bóng ma gào thét từ nấm mồ; họ ăn những xác chết, may mắn tìm thấy chúng, rồi thậm chí ăn thịt lẫn nhau ngay sau đó, đến mức họ không ngần ngại đào bới những cái xác ra khỏi mộ; [...]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc carrionTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicaroyne“corpse, carrion, something disgusting”
- từ tiếng Anglo-Normancareine
- từ tiếng Pháp cổcharoigne
Cùng gốc (doublet)crone
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha