carroñero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/karoˈɲeɾo/
Nghĩa chính
- Kinh tởmtính từdisgusting
- Xác chếttính từcarrion
- Người nhặt ráctính từscavenger
- Người nhặt rác (của động vật)danh từscavenger (of an animal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carroñeroDạng gốc (base form)
- carroñerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- carroñerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- carroñeraGiống cái (feminine)