Dịch

carroñero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/karoˈɲeɾo/

Nghĩa chính

  1. Kinh tởmtính từdisgusting
  2. Xác chếttính từcarrion
  3. Người nhặt ráctính từscavenger
  4. Người nhặt rác (của động vật)danh từscavenger (of an animal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carroñeroDạng gốc (base form)
  2. carroñerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. carroñerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. carroñeraGiống cái (feminine)

AI