Nghĩa chính
- Đê tiện, kinh tởmtính từMorally low; base; despicable.
- Kinh tởm, gớm ghiếc, tồi tệtính từCausing physical or mental repulsion; horrid.
- Điều đê tiện, sự ghê tởmdanh từkhông đếm được (uncountable)That which is vile; vileness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vile accusation | Lời buộc tội bỉ ổi | |
| vile behavior | Hành vi đê tiện | |
| vile falsehood | Lời nói dối bỉ ổi | |
| vile smell | Mùi hôi thối | |
| vile temper | Tính khí cáu bẳn | |
| vile abuse | Sự lăng mạ thậm tệ | |
| vile crime | Tội ác ghê tởm | |
| vile language | Ngôn từ tục tĩu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vileNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivile
- từ tiếng Anglo-Normanville
- từ tiếng Pháp cổvil
Ví dụ
- . , , ; , , , .Giờ đây hãy hướng về cuộc cách mạng tiết chế. Ở đó chúng ta sẽ thấy một xiềng xích nặng nề hơn bị bẻ gãy, một kiếp nô lệ hèn hạ hơn được phóng thích, một kẻ bạo chúa lớn hơn bị phế truất; ở đó, thêm nhiều thiếu thốn được đáp ứng, thêm nhiều bệnh tật được chữa lành, thêm nhiều nỗi buồn được xoa dịu.
- .Thuốc có mùi và vị kinh khủng.
- .Đó là lời dối trá hèn hạ.