vilely
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách hèn hạ, một cách xấu xa, đáng khinh bỉtrạng từIn a vile manner, evilly, despicably.
- Thật khủng khiếptrạng từTerribly, awfully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vilelyDạng gốc (base form)
- more vilelySo sánh hơn (comparative)
- most vilelySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivyly
Họ từ (word family)
cùng gốc vilelyVí dụ
- , [...]
- , , , .