Dịch

bellaco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/beˈako/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tên vô lại, tên khốndanh từscoundrel, rascal
  2. Chuối (chuối)danh từplantain (banana)
  3. Một người đam mêdanh từone who is horny
  4. Hèn hạtính từvile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bellacoDạng gốc (base form)
  2. bellacónDạng chỉ lớn (augmentative)
  3. bellacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bellacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. bellacaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

mentir como un bellacođộng từNói dối như một con chó

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Xảo quyệt
  1. cunning

Ví dụ

  • Má' Betty Boop / , ,

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI