bellaco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/beˈako/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tên vô lại, tên khốndanh từscoundrel, rascal
- Chuối (chuối)danh từplantain (banana)
- Một người đam mêdanh từone who is horny
- Hèn hạtính từvile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mentir como un bellacođộng từ | động từ | Nói dối như một con chó |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Xảo quyệt
- cunning
Ví dụ
- Má' Betty Boop / , ,