calentón
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kalenˈton/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đam mêtính từhorny
- Nóng nảy (dễ dàng hoặc nhanh chóng tức giận hoặc thất vọng)tính từquick-tempered (easily or quickly angered or frustrated)
- Vụ nổ nhiệtdanh từblast of heat
- Tình trạng hứng tình (trạng thái, chất lượng hoặc mức độ hưng phấn hoặc kích thích tình dục)danh từhorniness (the state, quality, or extent of being horny or sexually excited)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calentónDạng gốc (base form)
- calentonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- calentonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- calentonaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lò sưởi (thiết bị tạo ra và tỏa nhiệt)
- heater (device that produces and radiates heat)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đam mê
Nóng nảy (dễ dàng hoặc nhanh chóng tức giận hoặc thất vọng)
Lò sưởi (thiết bị tạo ra và tỏa nhiệt)