calentador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kalentaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lò sưởidanh từheater
- Nồi hơidanh từboiler
- Sự nóng lên, sưởi ấmtính từwarming, heating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calentadorDạng gốc (base form)
- calentadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- calentadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- calentadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calentador de pan | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nồi hơi
Khác