Dịch

calentador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kalentaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lò sưởidanh từheater
  2. Nồi hơidanh từboiler
  3. Sự nóng lên, sưởi ấmtính từwarming, heating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calentadorDạng gốc (base form)
  2. calentadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. calentadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. calentadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

calentador de panChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nồi hơi

AI