caldera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/kalˈdeɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vạc, nồi lớndanh từcauldron
- Nồi hơidanh từboiler
- Dạng giống cái số ít của calderotính từfeminine singular of caldero
- Calderadanh từ riêngCaldera, the Chilean city.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calderaDạng gốc (base form)
- calderasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caldera de gas | Nồi hơi dùng gas | |
| caldera de vapor | Nồi hơi | |
| instalar una caldera | Lắp nồi hơi | |
| reparar la caldera | Sửa lò hơi | |
| caldera dobledanh từ | danh từ | Nồi hơi đôi |
| presión de la caldera | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Miệng núi lửa
- caldera
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc calderaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cần tăng áp suất nồi hơi.
- .Chúng ta phải thay nồi hơi nước nóng của mình.
- .Nồi hơi có áp suất cao hơn mức nên có.