Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caldera doble
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nồi hơi đôi
danh từ
double boiler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caldera doble
Dạng gốc
(base form)
caldera
s dobles
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
double boiler
Chảo lớn chứa nước nóng, trong đó các chảo nhỏ hơn được đặt vào để nấu thức ăn ở nhiệt độ thấp (dưới điểm sôi) hoặc để giữ ấm thức ăn
AI
1
Nồi hơi đôi
1
Nồi hơi đôi
1
Nồi hơi đôi